1. Giới thiệu:
Tổng quan về thị trường bất động sản Việt Nam
Thị trường bất động sản Việt Nam hiện đang có dấu hiệu phục hồi, mặc dù tiến trình này diễn ra chậm và không đồng đều. Dự báo rằng đến cuối năm 2024, quá trình phục hồi sẽ rõ nét hơn, với sự phân hóa giữa các phân khúc và khu vực. Tuy nhiên, mức độ phân hóa dự kiến sẽ đồng đều hơn so với trước đây. Cách đây hai năm, Batdongsan.com.vn đã đưa ra dự báo rằng thị trường BĐS sẽ đảo chiều từ quý II đến quý IV năm 2024. Hiện tại, dữ liệu cho thấy những dấu hiệu đảo chiều đã xuất hiện, với mức độ quan tâm đến BĐS có xu hướng gia tăng. Cụ thể, mức độ quan tâm đối với đất dự kiến tăng 49% so với cùng kỳ năm 2023, nhà riêng tăng 25%, chung cư tăng 24%, và biệt thự tăng 22%.
Sự quan tâm của các doanh nghiệp nước ngoài đối với việc kinh doanh bất động sản tại Việt Nam
Sự quan tâm của các doanh nghiệp nước ngoài đối với thị trường bất động sản Việt Nam ngày càng tăng, đặc biệt sau khi ba luật trụ cột liên quan đến thị trường BĐS được thông qua: Luật Đất đai, Luật Kinh doanh Bất động sản và Luật Nhà ở. Đây là một bước ngoặt lớn cho nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản. Mặc dù số lượng thương vụ M&A trong lĩnh vực này trong nửa đầu năm có giảm, nhưng giá trị giao dịch lại tăng so với cùng kỳ năm ngoái. Vốn FDI đăng ký trong lĩnh vực bất động sản cũng ghi nhận tăng vọt lên đến hơn 61% trong nửa đầu năm nay. Điều này cho thấy thị trường bất động sản Việt Nam rất hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài, thông qua cả hình thức M&A và FDI, nhờ vào tiềm năng tăng trưởng kinh tế ổn định. Bất động sản công nghiệp gần các tuyến đường cao tốc, cửa khẩu, cảng biển, sân bay, cùng bất động sản bán lẻ tại các tỉnh, thành phố lớn, tiếp tục thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư.
Tầm quan trọng của việc nắm rõ các quy định pháp luật
Việc nắm rõ các quy định pháp luật trong lĩnh vực bất động sản là vô cùng quan trọng. Các luật mới không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ. Sự hiểu biết về các quy định này sẽ giúp các doanh nghiệp, nhà đầu tư định hướng chiến lược kinh doanh hiệu quả, giảm thiểu rủi ro pháp lý, và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Hơn nữa, việc tuân thủ các quy định pháp luật cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường bất động sản Việt Nam.
2. Điều kiện pháp lý doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài kinh doanh bất động sản:
Điều kiện chung về pháp luật:
Căn cứ vào Điều 9 Luật kinh doanh bất động sản 2023 quy định như sau:
– Thành lập doanh nghiệp: Doanh nghiệp phải được thành lập theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp, hoặc có thể thành lập hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã theo quy định của pháp luật về hợp tác xã. Doanh nghiệp cần có ngành, nghề kinh doanh bất động sản, ngoại trừ các trường hợp được quy định tại khoản 3 và khoản 4 của Điều này.
– Không bị cấm hoạt động: Doanh nghiệp không được trong thời gian bị cấm hoạt động kinh doanh bất động sản, tạm ngừng, hoặc đình chỉ hoạt động theo bản án, quyết định của Tòa án hoặc các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Điều này đảm bảo rằng doanh nghiệp có thể hoạt động một cách hợp pháp và liên tục.
– Bảo đảm tài chính: Doanh nghiệp cần bảo đảm tỷ lệ dư nợ tín dụng và dư nợ trái phiếu doanh nghiệp trên số vốn chủ sở hữu. Điều này cho thấy doanh nghiệp cần quản lý tài chính chặt chẽ để tránh rủi ro về nợ nần.
– Vốn chủ sở hữu: Doanh nghiệp phải có vốn chủ sở hữu không thấp hơn 20% tổng vốn đầu tư đối với các dự án có quy mô sử dụng đất dưới 20 ha, và không thấp hơn 15% tổng vốn đầu tư đối với dự án có quy mô sử dụng đất từ 20 ha trở lên. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp cần có nguồn vốn riêng đủ để thực hiện dự án, đồng thời phải bảo đảm khả năng huy động vốn để thực hiện dự án đầu tư.
– Đảm bảo vốn cho nhiều dự án: Trong trường hợp doanh nghiệp kinh doanh bất động sản thực hiện nhiều dự án cùng một lúc, họ cần có vốn chủ sở hữu đủ để phân bổ cho từng dự án, bảo đảm tỷ lệ vốn yêu cầu của từng dự án.
Các quy định pháp luật liên quan:
– Luật đất đai 2024
– Luật nhà ở 2023
– Luật đầu tư 2020
Hạn chế và quyền lợi:
+ Hạn chế trong việc sở hữu nhà ở
Theo Điều 17 Luật Nhà ở 2023, doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các hình thức cụ thể để sở hữu nhà ở tại Việt Nam. Điều này tạo ra một số hạn chế đáng kể đối với doanh nghiệp trong việc tiếp cận thị trường bất động sản.
Doanh nghiệp phải thông qua một trong các hình thức sau:
– Thực hiện dự án đầu tư xây dựng nhà ở: Doanh nghiệp cần phải tham gia vào các dự án xây dựng cụ thể. Điều này không chỉ đòi hỏi sự đầu tư lớn về tài chính mà còn phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý phức tạp. Việc này có thể làm tăng rủi ro và thời gian đầu tư.
– Mua, thuê mua nhà ở thương mại: Doanh nghiệp có thể mua hoặc thuê mua nhà ở thương mại từ các chủ đầu tư. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải tìm kiếm chủ đầu tư phù hợp, điều này có thể gây khó khăn trong việc xác định giá trị và tính khả thi của giao dịch.
– Nhận tặng cho hoặc thừa kế: Hình thức này chỉ áp dụng cho những dự án không nằm trong khu vực cần bảo đảm quốc phòng, an ninh. Điều này hạn chế doanh nghiệp trong việc tiếp cận các khu vực có tiềm năng phát triển cao.
– Mua, thuê mua từ tổ chức, cá nhân nước ngoài: Doanh nghiệp có thể mua hoặc thuê mua nhà ở từ các tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài đã sở hữu nhà ở. Tuy nhiên, điều này có thể làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp, vì họ phải phụ thuộc vào người khác để sở hữu tài sản.
+ Hạn chế trong hình thức kinh doanh bất động sản
Theo Điều 10 Luật Kinh doanh Bất động sản 2023, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chỉ được phép kinh doanh bất động sản thông qua một số hình thức cụ thể, điều này tạo ra những hạn chế nhất định.
3. Quy trình và thủ tục đăng ký kinh doanh bất động sản:
Các bước để xin giấy phép kinh doanh bất động sản:
Bước 1: Thành lập dự án đầu tư nước ngoài hay xin cấp GCN đăng ký đầu tư
Bước 2: Thành lập Công ty nước ngoài hay xin cấp GCN đăng ký doanh nghiệp
Giấy tờ và tài liệu cần chuẩn bị:
Hồ sơ và tài liệu xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư:
– Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư;
– Đề xuất dự án đầu tư
– Bản thuyết minh về năng lực tài chính của Nhà đầu tư;
– Bản giải trình đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài;
– Quyết định của Nhà đầu tư (đối với Nhà đầu tư là tổ chức);
– Giấy ủy quyền trường hợp ủy quyền cho bên thứ ba đại diện thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư;